学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

工厂

gōng chǎng

Phồn thể: 工廠

HSK 3
Hán Việt
công xưởng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà máy

Lượng từ: 家座

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • factory

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 工

    gōng

    công

  • 厂

    hǎn

    xưởng

🎙️ Luyện nói

工厂

gōng chǎng

nhà máy

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

工gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 工厂采用了新技术。

    gōng chǎng cǎi yòng le xīn jì shù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe factory adopted new technology.

    HSK 3
  • 他是这家工厂的老板。

    tā shì zhè jiā gōng chǎng de lǎo bǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is the boss of this factory.

    HSK 3
  • 工人们在工厂里生产商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWorkers produce goods in the factory.

    HSK 3