← Lộ trình HSK1
技术
jì shù
Phồn thể: 技術
HSK 3
- Hán Việt
- kĩ thuật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
Lượng từ: 门种项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- technology; technique; skill
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
技
jì
kĩ
术
shù
thuật
🎙️ Luyện nói
技术
jì shù
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
技jì
kĩ
Đang tải…