学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

采用

cǎi yòng

Phồn thể: 採用

HSK 3
Hán Việt
thái dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp dụng
  2. sử dụng
  3. dùng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to adopt
  • to employ
  • to use

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 采

    cǎi

    thái

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

采用

cǎi yòng

áp dụng

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

采cǎi

thái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 工厂采用了新技术。

    gōng chǎng cǎi yòng le xīn jì shù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe factory adopted new technology.

    HSK 3