学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

应用

yìng yòng

Phồn thể: 應用

HSK 3
Hán Việt
ứng dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa vào sử dụng; áp dụng
  2. thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
  3. ứng dụng; sử dụng thực tế
  4. (tin học) ứng dụng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to put to use
  • to apply
  • practical
  • applied (science, linguistics etc)
  • application
  • practical use
  • (computing) app

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 应

    yīng

    ứng

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

应用

yìng yòng

đưa vào sử dụng; áp dụng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

应yīng

ứng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把技术应用到生活中。

    bǎ jì shù yìng yòng dào shēng huó zhōng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENApply technology to daily life.

    HSK 3