学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

先进

xiān jìn

Phồn thể: 先進

HSK 3
Hán Việt
tiên tiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên tiến (công nghệ, v.v.)
  2. xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • advanced (technology)
  • to advance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 先

    xiān

    tiên

  • 进

    jìn

    tiến

🎙️ Luyện nói

先进

xiān jìn

tiên tiến (công nghệ, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

先xiān

tiên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他去国外留学,学习先进技术。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học kỹ thuật tiên tiến.Bản dịch nháp

    ENHe studies abroad to learn advanced technology.

    HSK 3