学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

留学

liú xué

Phồn thể: 留學

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
lưu học
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. du học

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to study abroad

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 留

    liú

    lưu

  • 学

    xué

    học

🎙️ Luyện nói

留学

liú xué

du học

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

留liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他去国外留学,学习先进技术。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học kỹ thuật tiên tiến.Bản dịch nháp

    ENHe studies abroad to learn advanced technology.

    HSK 3
  • 后年我打算去留学。

    hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué

    Năm sau nữa tôi định đi du học.Bản dịch nháp

    ENI plan to study abroad the year after next.

    HSK 3

Có trong bài