← Lộ trình HSK1
后
hòu
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hậu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hoàng hậu
- nữ hoàng
- (cổ đại) quân vương
- người cai trị
- phía sau
- đằng sau
- sau này
- sau
- sau đó
- hậu-
- họ [Hou4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- empress
- queen
- (archaic) monarch
- ruler
- back
- behind
- rear
- afterwards
- after
- later
- post-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
🎙️ Luyện nói
后
hòu
hoàng hậu
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
后hòu
hậu
Đang tải…