← Lộ trình HSK1
药
yào
Phồn thể: 葯
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- dược
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lá của cây diên vĩ
- biến thể của 藥|药[yao4]
- thuốc
- dược phẩm
- chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)
- đầu độc
Lượng từ: 种服味
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- leaf of the iris
- variant of 药
- medicine
- drug
- substance used for a specific purpose (e.g. poisoning, explosion, fermenting)
- to poison
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
药
yào
dược
🎙️ Luyện nói
药
yào
lá của cây diên vĩ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
药yào
dược
Đang tải…