← Lộ trình HSK1
作用
zuò yòng
HSK 2
- Hán Việt
- tác dụng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tác động đến; ảnh hưởng
- hành động; chức năng; hoạt động
- tác động; kết quả; hiệu quả
- mục đích; ý định
- hậu tố -ation, -tion, v.v., như trong 抑制作用[yi4 zhi4 zuo4 yong4], ức chế
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to act on
- to affect
- action
- function
- activity
- impact
- result
- effect
- purpose
- intent
- (suffix) -ation, -tion etc, as in 用, inhibition
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
作
zuō
tác
用
yòng
dụng
🎙️ Luyện nói
作用
zuò yòng
tác động đến; ảnh hưởng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
作zuō
tác
Đang tải…