学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

反而

fǎn ér

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngược lại; thay vào đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • on the contrary; instead

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 反

    fǎn

    phản

  • 而

    ér

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

反而

fǎn ér

ngược lại; thay vào đó

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

反fǎn

phản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 吃药后反而更疼了。

    chī yào hòu fǎn ér gèng téng le

    Uống thuốc xong lại càng đau hơn.Bản dịch nháp

    ENAfter the medicine it hurt even more.

    HSK 4