← Lộ trình HSK1
疼
téng
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (bị) đau; nhức
- yêu thương hết mực
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (it) hurts; sore
- to love dearly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
疼
téng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
疼
téng
(bị) đau; nhức
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
疼téng
chưa có Hán Việt
Đang tải…