学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

疼

téng

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bị) đau; nhức
  2. yêu thương hết mực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (it) hurts; sore
  • to love dearly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 疼

    téng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

疼

téng

(bị) đau; nhức

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

疼téng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我的眼有点儿疼。

    wǒ de yǎn yǒu diǎnr téng

    Mắt tôi hơi đau.Bản dịch nháp

    ENMy eyes hurt a little.

    HSK 2
  • 他的腿和脚都疼。

    tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng

    Chân và bàn chân của anh ấy đều đau.Bản dịch nháp

    ENHis legs and feet both hurt.

    HSK 2
  • 牙疼也要去医院。

    yá téng yě yào qù yī yuàn

    Đau răng cũng phải đi bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENSee a doctor for a toothache too.

    HSK 4
  • 吃药后反而更疼了。

    chī yào hòu fǎn ér gèng téng le

    Uống thuốc xong lại càng đau hơn.Bản dịch nháp

    ENAfter the medicine it hurt even more.

    HSK 4

Có trong bài