学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

脚

jiǎo

Phồn thể: 腳

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn chân
  2. chân (của động vật hoặc đồ vật)
  3. đế, chân (của đồ vật)
  4. lượng từ: 雙|双[shuang1], 隻|只[zhi1]
  5. lượng từ cho cú đá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • foot
  • leg (of an animal or an object)
  • base (of an object)
  • classifier for kicks

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 脚

    jiǎo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

脚

jiǎo

bàn chân

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

脚jiǎo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的腿和脚都疼。

    tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng

    Chân và bàn chân của anh ấy đều đau.Bản dịch nháp

    ENHis legs and feet both hurt.

    HSK 2

Có trong bài