← Lộ trình HSK1
眼
yǎn
HSK 2
- Hán Việt
- cua
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mắt
- lỗ nhỏ
- trọng tâm (của vấn đề)
- lượng từ cho vật rỗng lớn (giếng, bếp, nồi vv)
Lượng từ: 只双
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- eye
- small hole
- crux (of a matter)
- classifier for big hollow things (wells, stoves, pots etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
眼
yǎn
cua / nhản
🎙️ Luyện nói
眼
yǎn
mắt
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
眼yǎn
cua
Đang tải…