学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

老板

lǎo bǎn

HSK 3
Hán Việt
lão ván
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 老闆|老板[lao3 ban3]
  2. sếp
  3. chủ doanh nghiệp
  4. Robam (thương hiệu)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 老板
  • boss
  • business proprietor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 老

    lǎo

    lão

  • 板

    bǎn

    ván

🎙️ Luyện nói

老板

lǎo bǎn

biến thể của 老闆|老板[lao3 ban3]

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

老lǎo

lão

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是这家工厂的老板。

    tā shì zhè jiā gōng chǎng de lǎo bǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is the boss of this factory.

    HSK 3