← Lộ trình HSK1
商品
shāng pǐn
HSK 3
- Hán Việt
- thương phẩm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
Lượng từ: 件
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- commodity
- goods
- merchandise
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
商
shāng
thương
品
pǐn
phẩm
🎙️ Luyện nói
商品
shāng pǐn
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
商shāng
thương
Đang tải…