学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

商品

shāng pǐn

HSK 3
Hán Việt
thương phẩm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm

Lượng từ: 件

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • commodity
  • goods
  • merchandise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 商

    shāng

    thương

  • 品

    pǐn

    phẩm

🎙️ Luyện nói

商品

shāng pǐn

hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

商shāng

thương

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 火车运输大量商品。

    huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTrains transport lots of goods.

    HSK 3
  • 市场上的商品很丰富。

    shì chǎng shàng de shāng pǐn hěn fēng fù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe market has a rich variety of goods.

    HSK 3
  • 商品的数量和价格都合理。

    shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe quantity and prices of the goods are reasonable.

    HSK 3
  • 工人们在工厂里生产商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWorkers produce goods in the factory.

    HSK 3
  • 消费之前,先判断商品的价值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBefore spending, judge the value of the goods first.

    HSK 3