学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

合理

hé lǐ

HSK 3
Hán Việt
hợp lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp lý; có lý; công bằng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • rational; reasonable; sensible; fair

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 合

    gě

    hợp

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

合理

hé lǐ

hợp lý; có lý; công bằng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

合gě

hợp

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这件衬衫的价格很合理。

    zhè jiàn chèn shān de jià gé hěn hé lǐ

    Giá của chiếc áo sơ mi này rất hợp lý.Bản dịch nháp

    ENThe price of this shirt is reasonable.

    HSK 3
  • 商品的数量和价格都合理。

    shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe quantity and prices of the goods are reasonable.

    HSK 3