← Lộ trình HSK1
合理
hé lǐ
HSK 3
- Hán Việt
- hợp lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hợp lý; có lý; công bằng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- rational; reasonable; sensible; fair
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
合
gě
hợp
理
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
合理
hé lǐ
hợp lý; có lý; công bằng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
合gě
hợp
Đang tải…