← Lộ trình HSK1
数量
shù liàng
Phồn thể: 數量
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số lượng (LT:個|个[ge4])
- thuộc về số lượng
- (toán) đại lượng vô hướng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- amount
- quantity
- quantitative
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
数
shǔ
số
量
liáng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
数量
shù liàng
số lượng (LT:個|个[ge4])
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
数shǔ
số
Đang tải…