← Lộ trình HSK1
价格
jià gé
Phồn thể: 價格
HSK 3
- Hán Việt
- giá cách
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giá
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- price
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
价
jià
giá
格
gé
cách
🎙️ Luyện nói
价格
jià gé
giá
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
价jià
giá
Đang tải…