← Lộ trình HSK1
市场
shì chǎng
Phồn thể: 市場
HSK 3
- Hán Việt
- thị trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khu chợ
- thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- marketplace
- market (also in abstract)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
市
shì
thị
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
市场
shì chǎng
khu chợ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
市shì
thị
Đang tải…