← Lộ trình HSK1
越来越
yuè lái yuè
Phồn thể: 越來越
HSK 2
- Hán Việt
- việt lai việt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngày càng...
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- more and more
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
越
yuè
việt
来
lái
lai
越
yuè
việt
🎙️ Luyện nói
越来越
yuè lái yuè
ngày càng...
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
越yuè
việt
Đang tải…