学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

越来越

yuè lái yuè

Phồn thể: 越來越

HSK 2
Hán Việt
việt lai việt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày càng...

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • more and more

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 越

    yuè

    việt

  • 来

    lái

    lai

  • 越

    yuè

    việt

🎙️ Luyện nói

越来越

yuè lái yuè

ngày càng...

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

越yuè

việt

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 我们的球队越来越好。

    wǒ men de qiú duì yuè lái yuè hǎo

    Đội bóng của chúng tôi ngày càng mạnh.Bản dịch nháp

    ENOur team is getting better and better.

    HSK 2
  • 市场需求越来越大。

    shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMarket demand keeps growing.

    HSK 3
  • 公司的生意越来越好。

    gōng sī de shēng yì yuè lái yuè hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company's business is getting better.

    HSK 3
  • 杂志的读者越来越多。

    zá zhì de dú zhě yuè lái yuè duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe magazine has more and more readers.

    HSK 3
  • 我们的生活越来越幸福。

    wǒ men de shēng huó yuè lái yuè xìng fú

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur life is happier and happier.

    HSK 3
  • 人民的生活越来越美好。

    rén mín de shēng huó yuè lái yuè měi hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's lives are getting better.

    HSK 3

Có trong bài