学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

美好

měi hǎo

HSK 3
Hán Việt
mỉ háo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp
  2. tốt đẹp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • beautiful
  • fine

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 美

    měi

    mỉ

  • 好

    hǎo

    háo

🎙️ Luyện nói

美好

měi hǎo

đẹp

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

美měi

mỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 用双手创造美好生活。

    yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCreate a good life with your own hands.

    HSK 3
  • 人民的生活越来越美好。

    rén mín de shēng huó yuè lái yuè měi hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's lives are getting better.

    HSK 3