← Lộ trình HSK1
美好
měi hǎo
HSK 3
- Hán Việt
- mỉ háo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đẹp
- tốt đẹp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- beautiful
- fine
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
美
měi
mỉ
好
hǎo
háo
🎙️ Luyện nói
美好
měi hǎo
đẹp
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
美měi
mỉ
Đang tải…