学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

创造

chuàng zào

Phồn thể: 創造

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo ra
  2. mang lại
  3. sản xuất
  4. lập (kỷ lục)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to create
  • to bring about
  • to produce
  • to set (a record)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 创

    chuàng

    chưa có Hán Việt

  • 造

    zào

    tạo

🎙️ Luyện nói

创造

chuàng zào

tạo ra

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

创chuàng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 用双手创造美好生活。

    yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCreate a good life with your own hands.

    HSK 3