学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

双手

shuāng shǒu

Phồn thể: 雙手

Ngoài HSK
Hán Việt
song thủ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cả hai tay

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • both hands

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 双

    shuāng

    song

  • 手

    shǒu

    thủ

🎙️ Luyện nói

双手

shuāng shǒu

cả hai tay

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

双shuāng

song

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 用双手创造美好生活。

    yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCreate a good life with your own hands.

    HSK 3