学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人民

rén mín

HSK 3
Hán Việt
nhân dân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân dân

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the people

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 民

    mín

    dân

🎙️ Luyện nói

人民

rén mín

nhân dân

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 两国人民交往很多。

    liǎng guó rén mín jiāo wǎng hěn duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe peoples of the two countries interact a lot.

    HSK 3
  • 人民的生活越来越美好。

    rén mín de shēng huó yuè lái yuè měi hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople's lives are getting better.

    HSK 3