学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

国

guó

Phồn thể: 國

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
quốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
  2. (hình thức kết hợp) quốc gia
  3. họ [Guo2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • country; nation; state
  • (bound form) national

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 国

    guó

    quốc

🎙️ Luyện nói

国

guó

quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

国guó

quốc

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 两国人民交往很多。

    liǎng guó rén mín jiāo wǎng hěn duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe peoples of the two countries interact a lot.

    HSK 3
  • 两国相互理解,关系相当友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai nước hiểu nhau, quan hệ khá hữu nghị.Bản dịch nháp

    ENThe two countries understand each other and are quite friendly.

    HSK 3
  • 两国关系密切。

    liǎng guó guān xi mì qiè

    Quan hệ giữa hai nước rất mật thiết.Bản dịch nháp

    ENThe two countries are close.

    HSK 4