← Lộ trình HSK1
国
guó
Phồn thể: 國
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
- (hình thức kết hợp) quốc gia
- họ [Guo2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- country; nation; state
- (bound form) national
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
国
guó
quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4])
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
国guó
quốc
Đang tải…