学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

相当

xiāng dāng

Phồn thể: 相當

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương đương
  2. phù hợp
  3. khá
  4. đến một mức độ nhất định
  5. tương đối

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • equivalent to
  • appropriate
  • considerably
  • to a certain extent
  • fairly
  • quite

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 相

    xiāng

    tương

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

相当

xiāng dāng

tương đương

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

相xiāng

tương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 两国相互理解,关系相当友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai nước hiểu nhau, quan hệ khá hữu nghị.Bản dịch nháp

    ENThe two countries understand each other and are quite friendly.

    HSK 3