← Lộ trình HSK1
相当
xiāng dāng
Phồn thể: 相當
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tương đương
- phù hợp
- khá
- đến một mức độ nhất định
- tương đối
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- equivalent to
- appropriate
- considerably
- to a certain extent
- fairly
- quite
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
相
xiāng
tương
当
dāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
相当
xiāng dāng
tương đương
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
相xiāng
tương
Đang tải…