学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

理解

lǐ jiě

HSK 3
Hán Việt
lí giải
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lĩnh hội; hiểu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to comprehend; to understand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 理

    lǐ

    lí

  • 解

    xiè

    giải

🎙️ Luyện nói

理解

lǐ jiě

lĩnh hội; hiểu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

理lǐ

lí

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 大家互相理解,互相支持。

    dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone understands and supports each other.

    HSK 3
  • 当初我不理解他,现在明白了。

    dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAt first I didn't understand him; now I do.

    HSK 3
  • 两国相互理解,关系相当友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai nước hiểu nhau, quan hệ khá hữu nghị.Bản dịch nháp

    ENThe two countries understand each other and are quite friendly.

    HSK 3