← Lộ trình HSK1
互相
hù xiāng
HSK 3
- Hán Việt
- hỗ tương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lẫn nhau
- tương hỗ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- each other
- mutually
- mutual
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
互
hù
hỗ
相
xiāng
tương
🎙️ Luyện nói
互相
hù xiāng
lẫn nhau
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
互hù
hỗ
Đang tải…