学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

兄弟

xiōng dì

Ngoài HSK
Hán Việt
huynh đệ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh em
  2. em trai
  3. tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
  4. tình anh em
  5. thuộc về anh em

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • brothers; younger brother

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 兄

    xiōng

    huynh

  • 弟

    dì

    đệ

🎙️ Luyện nói

兄弟

xiōng dì

anh em

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

兄xiōng

huynh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 兄弟姐妹要互相帮助。

    xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù

    Anh chị em phải giúp đỡ lẫn nhau.Bản dịch nháp

    ENSiblings should help each other.

    HSK 4