学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

姐妹

jiě mèi

Đề thi HSK3
Hán Việt
thư muội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chị em
  2. anh chị em
  3. kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sisters
  • siblings
  • sister (school, city etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 姐

    jiě

    thư

  • 妹

    mèi

    muội

🎙️ Luyện nói

姐妹

jiě mèi

chị em

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

姐jiě

thư

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 兄弟姐妹要互相帮助。

    xiōng dì jiě mèi yào hù xiāng bāng zhù

    Anh chị em phải giúp đỡ lẫn nhau.Bản dịch nháp

    ENSiblings should help each other.

    HSK 4

Có trong bài