学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Từ vựng (24)

  • 家人

    jiā rén

    HSK 1 Đề thi HSK1
    Hán Việt:
    gia nhân
    Nghĩa:
    thành viên gia đình; (cũ) người hầu
    Tiếng Anh:
    family member; (old) servant

    他和家人通话。

    Anh ấy nói chuyện điện thoại với người nhà.

    He talks with family by phone.

    Chi tiết →
  • 们

    men

    HSK 1 Đề thi HSK1
    Hán Việt:
    món
    Nghĩa:
    dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
    Tiếng Anh:
    plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals

    旅客们在排队上车。

    Hành khách đang xếp hàng lên xe.

    Passengers are queuing to board.

    Chi tiết →
  • 女士

    nǚ shì

    Đề thi HSK1
    Hán Việt:
    nữa sĩ
    Nghĩa:
    quý bà; phu nhân; cô (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    lady; madam

    男士和女士们,晚上好!

    Thưa quý ông quý bà, chào buổi tối!

    Ladies and gentlemen, good evening!

    Chi tiết →
  • 丈夫

    zhàng fu

    Đề thi HSK2
    Hán Việt:
    trượng phu
    Nghĩa:
    chồng
    Tiếng Anh:
    husband

    我丈夫是一位律师。

    Chồng tôi là một luật sư.

    My husband is a lawyer.

    Chi tiết →
  • 夫妻

    fū qī

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    phu thê
    Nghĩa:
    vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
    Tiếng Anh:
    husband and wife; married couple

    这对夫妻是我的好友。

    Cặp vợ chồng này là bạn thân của tôi.

    This couple are my good friends.

    Chi tiết →
  • 阿姨

    ā yí

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    dì (chị em của mẹ); mẹ kế; người trông trẻ (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    maternal aunt; step-mother

    阿姨和叔叔都来参加婚礼了。

    Cả dì và chú đều đến dự đám cưới.

    Auntie and uncle both came to the wedding.

    Chi tiết →
  • 叔叔

    shū shu

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thúc thúc
    Nghĩa:
    em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]
    Tiếng Anh:
    father's younger brother; uncle

    阿姨和叔叔都来参加婚礼了。

    Cả dì và chú đều đến dự đám cưới.

    Auntie and uncle both came to the wedding.

    Chi tiết →
  • 姐妹

    jiě mèi

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thư muội
    Nghĩa:
    chị em; anh chị em; kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)
    Tiếng Anh:
    sisters; siblings

    兄弟姐妹要互相帮助。

    Anh chị em phải giúp đỡ lẫn nhau.

    Siblings should help each other.

    Chi tiết →
  • 邻居

    lín jū

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    lân cư
    Nghĩa:
    hàng xóm; sát vách
    Tiếng Anh:
    neighbor; next door

    隔壁的邻居很客气。

    Người hàng xóm sát vách rất lịch sự.

    The next-door neighbor is polite.

    Chi tiết →
  • 名人

    míng rén

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    danh nhân
    Nghĩa:
    nhân vật; người nổi tiếng
    Tiếng Anh:
    personage; celebrity

    他是一位名人,也是诗人。

    Ông ấy là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ.

    He is a celebrity and a poet.

    Chi tiết →
  • 员

    yuán

    HSK 3 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    viên
    Nghĩa:
    (hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
    Tiếng Anh:
    person; employee
    Chi tiết →
  • 运动员

    yùn dòng yuán

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    vận động viên
    Nghĩa:
    vận động viên
    Tiếng Anh:
    athlete

    运动员们在训练。

    Các vận động viên đang tập luyện.

    Athletes are training.

    Chi tiết →
  • 矮

    ǎi

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    thấp; ngắn (về chiều dài)
    Tiếng Anh:
    low; short (in length)

    他个子矮,但是很勇敢。

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.

    He is short but brave.

    Chi tiết →
  • 胖

    pàng

    HSK 3 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    bỡn
    Nghĩa:
    mập; mũm mĩm
    Tiếng Anh:
    fat; plump

    他最近胖了。

    Dạo này anh ấy béo lên rồi.

    He has gained weight lately.

    Chi tiết →
  • 瘦

    shòu

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    xấu
    Nghĩa:
    gầy; giảm cân; (quần áo) chật (+2 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    thin; to lose weight

    他最近瘦了。

    Dạo này anh ấy gầy đi.

    He has lost weight lately.

    Chi tiết →
  • 身高

    shēn gāo

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thân cao
    Nghĩa:
    chiều cao (của một người)
    Tiếng Anh:
    (a person's) height

    他的身高一米八,体重七十公斤。

    Anh ấy cao một mét tám, nặng bảy mươi cân.

    He is 1.8m tall and weighs 70 kg.

    Chi tiết →
  • 聪明

    cōng ming

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    thông minh
    Nghĩa:
    thông minh; lanh lợi; sáng dạ; nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
    Tiếng Anh:
    intelligent; clever

    他脑子很聪明。

    Đầu óc anh ấy rất thông minh.

    He is bright.

    Chi tiết →
  • 耳朵

    ěr duo

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nhĩ đoá
    Nghĩa:
    tai; cái quai (của tách)
    Tiếng Anh:
    ear; handle (on a cup)

    他用手挡住耳朵。

    Anh ấy lấy tay bịt tai lại.

    He covers his ears.

    Chi tiết →
  • 牙

    yá

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nha
    Nghĩa:
    răng; ngà
    Tiếng Anh:
    tooth; ivory

    牙疼也要去医院。

    Đau răng cũng phải đi bệnh viện.

    See a doctor for a toothache too.

    Chi tiết →
  • 头

    tóu

    HSK 2 Đề thi HSK2
    Hán Việt:
    đầu
    Nghĩa:
    đầu; kiểu tóc; trên cùng (+10 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    head; hair style

    我感冒了,头很痛。

    Tôi bị cảm rồi, đau đầu lắm.

    I caught a cold and my head hurts.

    Chi tiết →
  • 认得

    rèn de

    HSK 3 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    nhận đắc
    Nghĩa:
    nhận ra; nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy; biết
    Tiếng Anh:
    to recognize; to remember sth (or sb) on seeing it

    我认得去车站的路。

    Tôi biết đường đến nhà ga.

    I know the way to the station.

    Chi tiết →
  • 不见

    bù jiàn

    Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    bất kiến
    Nghĩa:
    không gặp; không thấy; đã biến mất (+1 nghĩa)
    Tiếng Anh:
    not to see; not to meet

    气体看不见。

    Chất khí thì không nhìn thấy được.

    Gas is invisible.

    Chi tiết →
  • 结婚

    jié hūn

    HSK 3 Đề thi HSK3
    Hán Việt:
    chưa có
    Nghĩa:
    kết hôn; cưới
    Tiếng Anh:
    to marry; to get married

    她还没有结婚的对象。

    Cô ấy vẫn chưa có đối tượng để kết hôn.

    She doesn't have a marriage partner yet.

    Chi tiết →