HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/24
认得
rèn de
Phồn thể: 認得
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhận đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhận ra
- nhớ điều gì đó (hoặc ai đó) khi nhìn thấy
- biết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to recognize
- to remember sth (or sb) on seeing it
- to know
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
认
rèn
nhận
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
认得
rèn de
nhận ra
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
认rèn
nhận
Đang tải…