HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/24
头
tóu
Phồn thể: 頭
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- đầu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đầu
- kiểu tóc
- trên cùng
- cuối
- đoạn còn lại
- tàn dư
- trưởng
- sếp
- mặt
- phương diện
- đầu tiên
- dẫn đầu
- lượng từ cho heo hoặc gia súc
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- head
- hair style
- the top
- end
- beginning or end
- a stub
- remnant
- chief
- boss
- side
- aspect
- first
- leading
- classifier for pigs or livestock
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
头
tóu
đầu
🎙️ Luyện nói
头
tóu
đầu
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
头tóu
đầu
Đang tải…