HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/24
牙
yá
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nha
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- răng
- ngà
Lượng từ: 颗
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tooth
- ivory
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
牙
yá
nha
🎙️ Luyện nói
牙
yá
răng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
牙yá
nha
Đang tải…