学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

牙

yá

Đề thi HSK3
Hán Việt
nha
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. răng
  2. ngà

Lượng từ: 颗

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • tooth
  • ivory

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 牙

    yá

    nha

🎙️ Luyện nói

牙

yá

răng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

牙yá

nha

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 牙疼也要去医院。

    yá téng yě yào qù yī yuàn

    Đau răng cũng phải đi bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENSee a doctor for a toothache too.

    HSK 4

Có trong bài