学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Tiền tố 老 và hậu tố 家, 子, 员

Bản nháp

老+họ / danh từ: 老王, 老同学, 老师

Danh từ+家 / 员: 作家, 画家, 运动员

Danh từ+子: 屋子, 箱子, 盘子

Một số chữ gắn vào trước hoặc sau để tạo từ mới. 老 trước họ là cách gọi thân mật người ngang tuổi hoặc lớn hơn (老王 = anh/chị Vương), trước danh từ là "cũ, lâu năm" (老同学 = bạn học cũ). 家 chỉ người giỏi một lĩnh vực (作家, 画家, 科学家), 员 chỉ người làm một công việc (运动员, 服务员). 子 là hậu tố của nhiều danh từ đồ vật, đọc nhẹ (zi): 屋子, 箱子, 盘子.

  • Gặp từ mới có 家 / 员 ở cuối, thường là chỉ người: đoán nghĩa từ chữ phía trước.

Ví dụ

  • 老王是我的老同学。

    lǎo Wáng shì wǒ de lǎo tóngxué。

    Anh Vương là bạn học cũ của tôi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 运动员们在训练。

    yùn dòng yuán men zài xùn liàn

    Các vận động viên đang tập luyện.Bản dịch nháp

    ENAthletes are training.

    HSK 4
  • 他是一位名人,也是诗人。

    tā shì yī wèi míng rén yě shì shī rén

    Ông ấy là một người nổi tiếng, cũng là một nhà thơ.Bản dịch nháp

    ENHe is a celebrity and a poet.

    HSK 4
  • 屋子里很乱。

    wū zi lǐ hěn luàn

    Trong phòng rất bừa bộn.Bản dịch nháp

    ENThe room is messy.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 他是一个运动家。

    ✓ 他是一名运动员。

    Vận động viên là 运动员; 家 dùng cho chuyên gia, nghệ sĩ.

2.Từ ly hợp — 结婚, 见面, 洗澡

Bản nháp

结婚 → 结过婚 · 见面 → 见过面 / 跟…见面 · 洗澡 → 洗个澡

Một số động từ hai chữ thực ra là "động từ + tân ngữ" nên có thể TÁCH ra: 了 / 过 / 个 chen vào giữa (见过面, 洗个澡). Vì đã có tân ngữ bên trong, chúng KHÔNG mang thêm tân ngữ phía sau: không nói 见面他, mà nói 跟他见面; không nói 结婚她, mà nói 跟她结婚.

  • Thời gian kéo dài đặt sau từ ly hợp: 他们结婚三年了。

Ví dụ

  • 他们结婚三年了。

    tāmen jiéhūn sān nián le。

    Họ kết hôn được ba năm rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 我们见过面。

    wǒmen jiàn guo miàn。

    Chúng tôi đã từng gặp mặt.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 我洗个澡就睡觉。

    wǒ xǐ ge zǎo jiù shuìjiào。

    Tôi tắm một cái rồi đi ngủ luôn.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他们两个人去年结婚了。

    tā men liǎng gè rén qù nián jié hūn le

    Hai người họ đã kết hôn năm ngoái.Bản dịch nháp

    ENThe two of them got married last year.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我明天见面他。

    ✓ 我明天跟他见面。

    见面 đã có tân ngữ 面; người gặp đặt sau 跟.

  • ✗ 他结婚了她。

    ✓ 他跟她结婚了。

    结婚 không mang tân ngữ: 跟 + người + 结婚.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).