1.Tiền tố 老 và hậu tố 家, 子, 员
Bản nháp老+họ / danh từ: 老王, 老同学, 老师
Danh từ+家 / 员: 作家, 画家, 运动员
Danh từ+子: 屋子, 箱子, 盘子
Một số chữ gắn vào trước hoặc sau để tạo từ mới. 老 trước họ là cách gọi thân mật người ngang tuổi hoặc lớn hơn (老王 = anh/chị Vương), trước danh từ là "cũ, lâu năm" (老同学 = bạn học cũ). 家 chỉ người giỏi một lĩnh vực (作家, 画家, 科学家), 员 chỉ người làm một công việc (运动员, 服务员). 子 là hậu tố của nhiều danh từ đồ vật, đọc nhẹ (zi): 屋子, 箱子, 盘子.
- Gặp từ mới có 家 / 员 ở cuối, thường là chỉ người: đoán nghĩa từ chữ phía trước.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 他是一个运动家。
✓ 他是一名运动员。
Vận động viên là 运动员; 家 dùng cho chuyên gia, nghệ sĩ.