HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/24
运动员
yùn dòng yuán
Phồn thể: 運動員
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- vận động viên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vận động viên
Lượng từ: 名个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- athlete
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
运
yùn
vận
动
dòng
động
员
yuán
viên
🎙️ Luyện nói
运动员
yùn dòng yuán
vận động viên
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
运yùn
vận
Đang tải…