学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

采访

cǎi fǎng

Phồn thể: 採訪

Ngoài HSK
Hán Việt
thái phỏng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phỏng vấn
  2. thu thập tin tức
  3. tìm kiếm và thu thập
  4. đưa tin

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to interview; to gather news

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 采

    cǎi

    thái

  • 访

    fǎng

    phỏng

🎙️ Luyện nói

采访

cǎi fǎng

phỏng vấn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

采cǎi

thái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 记者采访了运动员。

    jì zhě cǎi fǎng le yùn dòng yuán

    Phóng viên đã phỏng vấn vận động viên.Bản dịch nháp

    ENThe reporter interviewed the athlete.

    HSK 4