← Lộ trình HSK1
采访
cǎi fǎng
Phồn thể: 採訪
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thái phỏng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phỏng vấn
- thu thập tin tức
- tìm kiếm và thu thập
- đưa tin
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to interview; to gather news
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
采
cǎi
thái
访
fǎng
phỏng
🎙️ Luyện nói
采访
cǎi fǎng
phỏng vấn
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
采cǎi
thái
Đang tải…