学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

员

yuán

Phồn thể: 員

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
viên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
  2. (hình thức kết hợp) thành viên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • person
  • employee
  • member

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 员

    yuán

    viên

🎙️ Luyện nói

员

yuán

(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

员yuán

viên

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài