HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/24
名人
míng rén
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- danh nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật
- người nổi tiếng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- personage
- celebrity
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
名
míng
danh
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
名人
míng rén
nhân vật
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
名míng
danh
Đang tải…