学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

邻居

lín jū

Phồn thể: 鄰居

Đề thi HSK3
Hán Việt
lân cư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng xóm
  2. sát vách

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • neighbor
  • next door

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 邻

    lín

    lân

  • 居

    jū

    cư

🎙️ Luyện nói

邻居

lín jū

hàng xóm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

邻lín

lân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 隔壁的邻居很客气。

    gé bì de lín jū hěn kè qi

    Người hàng xóm sát vách rất lịch sự.Bản dịch nháp

    ENThe next-door neighbor is polite.

    HSK 5
  • 邻居是一位退休的军人。

    lín jū shì yī wèi tuì xiū de jūn rén

    Hàng xóm là một quân nhân đã nghỉ hưu.Bản dịch nháp

    ENThe neighbor is a retired soldier.

    HSK 5

Có trong bài