HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 10/24
邻居
lín jū
Phồn thể: 鄰居
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lân cư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hàng xóm
- sát vách
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- neighbor
- next door
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
邻
lín
lân
居
jū
cư
🎙️ Luyện nói
邻居
lín jū
hàng xóm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
邻lín
lân
Đang tải…