HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/24
姐妹
jiě mèi
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thư muội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chị em
- anh chị em
- kết nghĩa (trường, thành phố, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sisters
- siblings
- sister (school, city etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
姐
jiě
thư
妹
mèi
muội
🎙️ Luyện nói
姐妹
jiě mèi
chị em
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
姐jiě
thư
Đang tải…