HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/24
叔叔
shū shu
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thúc thúc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- em trai của bố
- chú
- cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- father's younger brother
- uncle
- Taiwan pr. [shú shu]
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
叔
shū
thúc
叔
shū
thúc
🎙️ Luyện nói
叔叔
shū shu
em trai của bố
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
叔shū
thúc
Đang tải…