学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

婚礼

hūn lǐ

Phồn thể: 婚禮

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ cưới
  2. đám cưới

Lượng từ: 场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wedding ceremony; wedding

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 婚

    hūn

    chưa có Hán Việt

  • 礼

    lǐ

    lễ

🎙️ Luyện nói

婚礼

hūn lǐ

lễ cưới

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

婚hūn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 阿姨和叔叔都来参加婚礼了。

    ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le

    Cả dì và chú đều đến dự đám cưới.Bản dịch nháp

    ENAuntie and uncle both came to the wedding.

    HSK 4