学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

叔叔

shū shu

Đề thi HSK3
Hán Việt
thúc thúc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. em trai của bố
  2. chú
  3. cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • father's younger brother
  • uncle
  • Taiwan pr. [shú shu]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 叔

    shū

    thúc

  • 叔

    shū

    thúc

🎙️ Luyện nói

叔叔

shū shu

em trai của bố

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

叔shū

thúc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 阿姨和叔叔都来参加婚礼了。

    ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le

    Cả dì và chú đều đến dự đám cưới.Bản dịch nháp

    ENAuntie and uncle both came to the wedding.

    HSK 4

Có trong bài