← Lộ trình HSK1
阿姨
ā yí
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dì (chị em của mẹ)
- mẹ kế
- người trông trẻ
- bảo mẫu
- phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- maternal aunt
- step-mother
- childcare worker
- nursemaid
- woman of similar age to one's parents (term of address used by child)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
阿
ā
chưa có Hán Việt
姨
yí
dì
🎙️ Luyện nói
阿姨
ā yí
dì (chị em của mẹ)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
阿ā
chưa có Hán Việt
Đang tải…