学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

阿姨

ā yí

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dì (chị em của mẹ)
  2. mẹ kế
  3. người trông trẻ
  4. bảo mẫu
  5. phụ nữ có tuổi tương tự bố mẹ (cách xưng hô của trẻ em)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • maternal aunt
  • step-mother
  • childcare worker
  • nursemaid
  • woman of similar age to one's parents (term of address used by child)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 阿

    ā

    chưa có Hán Việt

  • 姨

    yí

    dì

🎙️ Luyện nói

阿姨

ā yí

dì (chị em của mẹ)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

阿ā

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 阿姨和叔叔都来参加婚礼了。

    ā yí hé shū shu dōu lái cān jiā hūn lǐ le

    Cả dì và chú đều đến dự đám cưới.Bản dịch nháp

    ENAuntie and uncle both came to the wedding.

    HSK 4

Có trong bài