学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 1

Con người và gia đình

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

夫妻

fū qī

Đề thi HSK3
Hán Việt
phu thê
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • husband and wife; married couple

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 夫

    fū

    phu

  • 妻

    qī

    thê

🎙️ Luyện nói

夫妻

fū qī

vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

夫fū

phu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这对夫妻是我的好友。

    zhè duì fū qī shì wǒ de hǎo yǒu

    Cặp vợ chồng này là bạn thân của tôi.Bản dịch nháp

    ENThis couple are my good friends.

    HSK 4

Có trong bài