HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/24
夫妻
fū qī
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- phu thê
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- husband and wife; married couple
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
夫
fū
phu
妻
qī
thê
🎙️ Luyện nói
夫妻
fū qī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
夫fū
phu
Đang tải…