HSK3 · Bài 1
Con người và gia đình
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/24
丈夫
zhàng fu
Đề thi HSK2
- Hán Việt
- trượng phu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chồng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- husband
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
丈
zhàng
trượng
夫
fū
phu
🎙️ Luyện nói
丈夫
zhàng fu
chồng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
丈zhàng
trượng
Đang tải…