学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

律师

lǜ shī

Phồn thể: 律師

Ngoài HSK
Hán Việt
luật sư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luật sư

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lawyer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 律

    lǜ

    luật

  • 师

    shī

    sư

🎙️ Luyện nói

律师

lǜ shī

luật sư

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

律lǜ

luật

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我丈夫是一位律师。

    wǒ zhàng fu shì yī wèi lǜ shī

    Chồng tôi là một luật sư.Bản dịch nháp

    ENMy husband is a lawyer.

    HSK 4