学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

丈夫

zhàng fu

Đề thi HSK2
Hán Việt
trượng phu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • husband

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 丈

    zhàng

    trượng

  • 夫

    fū

    phu

🎙️ Luyện nói

丈夫

zhàng fu

chồng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

丈zhàng

trượng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我丈夫是一位律师。

    wǒ zhàng fu shì yī wèi lǜ shī

    Chồng tôi là một luật sư.Bản dịch nháp

    ENMy husband is a lawyer.

    HSK 4

Có trong bài